Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cạnh tranh" (1)
cạnh tranh

Tiếng Anh
Động từoppose, compete
Họ đang cạnh tranh với nhau.
They compete with each other.
Từ liên quan "cạnh tranh" (2)
đối thủ cạnh tranh

Tiếng Anh
Danh từcompetitor
năng lực cạnh tranh
Tiếng Anh
Cụm từCompetitiveness
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
Cụm từ "cạnh tranh" (4)
Họ đang cạnh tranh với nhau.
They compete with each other.
Lợi thế cạnh tranh của công ty rất rõ.
The company’s competitive advantage is clear.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
We need to create a breakthrough in scientific research for global competition.
